Kaori Dict

巫者

ふしゃ

fusha

Âm Hán-Việt: VU GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.virgin consecrated to a deity; shrine maiden; (spiritualistic) medium

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巫者 (ふしゃ) — virgin consecrated to a deity; shrine maiden; (spiritualistic) medium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict