Kaori Dict

扁額

へんがく

hengaku

Âm Hán-Việt: BIỂN NGẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.framed picture or motto (usu. horizontal, hung over gates or lintels)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扁額 (へんがく) — framed picture or motto (usu. horizontal, hung over gates or lintels) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict