捩じくれる
ねじくれる
nejikureru
Cách viết khác: 拗じくれる・捻じくれる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
1.to curve; to twist
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana
2.to be contrary; to be uncooperative; to be rebellious
ねじくれる
nejikureru
Cách viết khác: 拗じくれる・捻じくれる
1.to curve; to twist
2.to be contrary; to be uncooperative; to be rebellious