Kaori Dict

ねじ込む

ねじこむ

nejikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to screw in

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to thrust into; to push into; to shove into; to squeeze in (e.g. a meeting)

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    3.to protest (and seek rectification); to complain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He shoved the letter into his pocket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ねじ込む (ねじこむ) — to screw in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict