Kaori Dict

もみ合う

もみあう

momiau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to jostle; to shove and push; to struggle with one another

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They jostled one another to get out of an emergency exit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もみ合う (もみあう) — to jostle; to shove and push; to struggle with one another | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict