Kaori Dict

しな垂れかかる

しなだれかかる

shinadarekakaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to lean coquettishly against; to snuggle into; to nestle into

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しな垂れかかる (しなだれかかる) — to lean coquettishly against; to snuggle into; to nestle into | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict