Kaori Dict

斟酌

しんしゃく

shinshaku

Âm Hán-Việt: CHÂM CHƯỚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.taking into consideration; making allowances (for)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.reserve; restraint; leniency; mercy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The woman was asked to make allowance for the poor health of the baby.

  • You had better take his youth into account.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斟酌 (しんしゃく) — taking into consideration; making allowances (for) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict