Kaori Dict

沽券

こけん

koken

Âm Hán-Việt: CÔ KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dignity; credit; public estimation; face; honor; reputation

  2. danh từcổ

    2.deed of sale (for a land, forest or house)

  3. danh từcổ

    3.sale value; selling price

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沽券 (こけん) — dignity; credit; public estimation; face; honor; reputation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict