沽
Cô · Cổ
price · buying & selling
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あた.いあら.いう.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gu1
- Tiếng Hàn
- 고
price · buying & selling
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endignity; credit; public estimation; face; honor; reputation · deed of sale (for a land, forest or house)
ento be a point of honor; to affect someone's good name
encockspur coral tree (Erythrina crista-galli)
encertificate of sale; deed of sale
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).