Kaori Dict

熨斗

のし

noshi

Âm Hán-Việt: UẤT ĐẨU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.noshi; long thin strip of dried abalone in folded patterned paper, attached to a gift

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熨斗 (のし) — noshi; long thin strip of dried abalone in folded patterned paper, attached to a gift | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict