Kaori Dict

淋病

りんびょう

rinbyou

Âm Hán-Việt: LÂM BỆNH

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.gonorrhea; gonorrhoea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy bị bệnh lậu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淋病 (りんびょう) — gonorrhea; gonorrhoea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict