Kaori Dict

皺くちゃ

しわくちゃ

shiwakucha

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.crumpled; wrinkled; crinkled; creased

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His slacks are all wrinkled.

  • His blue coat was dirty and wrinkled.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皺くちゃ (しわくちゃ) — crumpled; wrinkled; crinkled; creased | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict