Kaori Dict

矮鶏

チャボ

chabo

Âm Hán-Việt: ẢI DUẬT

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.(Japanese) bantam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The baby was splashing in the bathtub.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矮鶏 (チャボ) — (Japanese) bantam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict