Kaori Dict

Ải · Nụy

low · short

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 111
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ai3
Tiếng Hàn

low · short

Từ chứa chữ này · dễ trước

わいくwaikuẢI KHU

ensmall stature

チャボchaboẢI DUẬT

en(Japanese) bantam

わいしょうwaishouẢI TIỂU

endiminutive; dwarfish; pygmy; stunted; undersized · narrow (e.g. thinking); small

わいじんwaijinẢI NHÂN

endwarf

わいせいwaiseiẢI TINH

endwarf star

わいじゅwaijuẢI THỤ

enlow or short tree

わいわくせいwaiwakuseiẢI HOẶC TINH

endwarf planet

はくしょくわいせいhakushokuwaiseiBẠCH SẮC ẢI TINH

enwhite dwarf

せきしょくわいせいsekishokuwaiseiXÍCH SẮC ẢI TINH

enred dwarf

かっしょくわいせいkasshokuwaiseiHẠT SẮC ẢI TINH

enbrown dwarf

こくしょくわいせいkokushokuwaiseiHẮC SẮC ẢI TINH

enblack dwarf

まめじかmamejikaĐẬU LỘC

enchevrotain (Tragulidae spp.); mouse deer

わいかwaika

endwarfing; stunting

わいしょうふきそくぎんがwaishoufukisokugingaẢI TIỂU BẤT QUY TẮC NGÂN HÀ

endwarf irregular galaxy

チャボひばchabohibaẢI DUẬT CỐI DIỆP

enChamaecyparis obtusa var. breviramea (ornamental variety of hinoki cypress)

わいせいwaiseiẢI TÍNH

endwarfism · dwarf; stunted; diminutive

わいしょういんけいwaishouinkeiẢI TIỂU ÂM HÀNH

enmicropenis

ちゃぼたいげきchabotaigekiẢI DUẬT ĐẠI KÍCH

enpetty spurge (Euphorbia peplus)

わいしょうかwaishoukaẢI TIỂU HOÁ

enreduction (in size); shrinking; minimization · trivializing (an issue); making light of; playing down

わいしょうぎんがwaishougingaẢI TIỂU NGÂN HÀ

endwarf galaxy

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矮 (Ải) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict