Kaori Dict

祟り

たたり

tatari

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.curse; divine punishment; wrath (of an angry spirit)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There will be the deuce to pay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祟り (たたり) — curse; divine punishment; wrath (of an angry spirit) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict