Kaori Dict

Tuý · Túy · Trúy

curse · haunt

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 113
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
sui4
Tiếng Hàn

curse · haunt

Từ chứa chữ này · dễ trước

よわりめにたたりめyowarimenitatarime

enmisfortunes never come singly; when it rains, it pours; adding insult to injury

たたりtatari

encurse; divine punishment; wrath (of an angry spirit)

たたるtataru

ento curse; to cast a spell; to haunt; to torment · to cause a bad result; to bring about a negative outcome

たたりめtatarime

entime of misfortune; stroke of bad luck; calamity; woe

さわらぬかみにたたりなしsawaranukaminitatarinashi

enlet sleeping dogs lie; wake not a sleeping lion; the spirit you do not approach will not curse you

むりがたたるmurigatataru

ento break down due to overwork; to try so hard that the situation gets worse

たたりがみtatarigami

enpowerful evil spirit that brings calamity; supernatural being that brings disaster

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祟 (Tuý) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict