Kaori Dict

祟る

たたる

tataru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to curse; to cast a spell; to haunt; to torment

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to cause a bad result; to bring about a negative outcome

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tránh voi chả xấu mặt nào.

    Let sleeping dogs lie.

  • He neglected his health and now he's sick in bed.

  • Working so long on the graveyard shift made his health suffer badly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祟る (たたる) — to curse; to cast a spell; to haunt; to torment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict