Kaori Dict

竦む

すくむ

sukumu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    1.to freeze (from fear, etc.); to be unable to move (e.g. from surprise); to be paralyzed (with horror, etc.)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từthường viết bằng kana

    2.to cower; to shrink in on oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I froze at the sight of the snake.

  • She froze at the sight of the bear.

  • She froze at the sight of the big spider.

  • Snakes are said to mesmerize small animals and birds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竦む (すくむ) — to freeze (from fear, etc.); to be unable to move (e.g. from surprise); to be paralyzed (with horror, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict