Kaori Dict

竦める

すくめる

sukumeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từthường viết bằng kana

    1.to shrug (shoulders); to duck (head); to draw back (body)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He just shrugged his shoulders.

  • She gave a shrug of the shoulders.

  • Tom shrugged.

  • He shrugged his shoulders.

  • He simply shrugged off my suggestion.

  • In North America when a person shrugs his shoulders it means "I don't know".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竦める (すくめる) — to shrug (shoulders); to duck (head); to draw back (body) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict