Kaori Dict

ひび割れ

ひびわれ

hibiware

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.crack; crevice; fissure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her hands are raw from the cold.

  • Gas was escaping from a crack in the pipe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ひび割れ (ひびわれ) — crack; crevice; fissure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict