Kaori Dict

肛門

こうもん

koumon

Âm Hán-Việt: GIANG MÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.anus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a rash around my anus.

  • I gotta go see a proctologist.

  • My friend Kim has really bad anal bleeding sometimes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肛門 (こうもん) — anus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict