Kaori Dict

こむら返り

こむらがえり

komuragaeri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cramp in the leg

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Recently I get leg cramps when I sleep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こむら返り (こむらがえり) — cramp in the leg | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict