Kaori Dict

膠着

こうちゃく

kouchaku

Âm Hán-Việt: GIAO TRƯỚC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.agglutination; adhesion

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.deadlock; stalemate; standstill

  3. danh từdanh từ + するtự động từlinguistics

    3.agglutination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膠着 (こうちゃく) — agglutination; adhesion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict