Kaori Dict

蚯蚓

みみず

mimizu

Âm Hán-Việt: KHƯU DẪN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.earthworm; worm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Worms are sometimes beneficial to soil.

  • Some people say stepping on a worm makes it rain.

  • That's a squiggle, not legible handwriting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚯蚓 (みみず) — earthworm; worm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict