Kaori Dict

Khưu · Khâu

earthworm

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qiu1
Tiếng Hàn

earthworm

Từ chứa chữ này · dễ trước

いとみみずitomimizu

entubifex worm

みみずmimizuKHƯU DẪN

enearthworm; worm

いそめisomeKY KHƯU DẪN

eneunicid (any worm of family Eunicidae)

いわいそめiwaisomeNHAM KY KHƯU DẪN

enMarphysa sanguinea (species of eunicid worm)

しまみみずshimamimizuCẢO KHƯU DẪN

enbrandling (Eisenia fetida)

かせみみずkasemimizuGIA KHƯU DẪN

enEpimenia verrucosa (mollusc)

みみずとかげmimizutokageKHƯU DẪN TÍCH DỊCH

enworm lizard; amphisbaenian

みみずはぜmimizuhazeKHƯU DẪN SA

enflat-headed goby (Luciogobius guttatus)

バルカンみみずとかげbarukanmimizutokage

enIberian worm lizard (Blanus cinereus); European worm lizard

みみずなくmimizunaku

encry of earthworms (heard on autumn nights and rainy days)

みみずばれmimizubare

enwale (on the skin); welt; weal

きゅういんkyuuinKHƯU DẪN

enearthworm

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚯 (Khưu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict