字義Nghĩa
sâu đấtmáy dịch
qiūKHƯU
- 1.dùng trong 蚯蚓[qiu1 yin3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚯蚓 蚯qiū
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 丘 [qiū] chỉ âm.
Âm — giun
sâu đấtmáy dịch
qiūKHƯU
蚯蚓 蚯qiū
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 丘 [qiū] chỉ âm.
Âm — giun