學華語Kaori Dict

蚯蚓

qiūyǐn

ㄑㄧㄡ ㄧㄣˇ

KHƯU DẪN

TOCFL 7
  1. 1.(động vật học) giun đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我碰蚯蚓的時候,它扭動起來。

    wǒ pèng qiūyǐn de shíhou, tā niǔ dòng qǐlai。

    Khi tôi chạm vào nó, con giun đất đã co rúm lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚯蚓 nghĩa là gì? · Kaori Dict