字義Nghĩa
con giun đấtmáy dịch
yǐnDẪN
- 1.dùng trong 蚯蚓[qiu1 yin3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚓 蚯蚓 蚓无爪牙之利,筋骨之强。--《荀子·劝学》 又如蚓曲(古代说传说蚯蚓夏夜能发出鸣声,其鸣声叫做蚓曲。也称蚓笛”);蚓操(蚯蚓唯壤土、水而自足,别无所求。比喻人只知守小节而不鸣大义);蚓窍(相传蚯蚓的孔穴 可以发声成曲。比喻微不足道的音响,通常作为自谦之词) 蚓yǐn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 引 [yǐn] chỉ âm.
Âm — giun