Kaori Dict

もぬけの殻

もぬけのから

monukenokara

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.completely empty (of a residence, etc.); vacant; deserted

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.body from which the soul has left; corpse

  3. cụm từ / thành ngữdanh từ

    3.shed skin (of a snake, insect, etc.)

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sami's house was completely empty.

  • "The canteen was empty." "Empty? No one there at all?" "Not a soul."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もぬけの殻 (もぬけのから) — completely empty (of a residence, etc.); vacant; deserted | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict