Kaori Dict

とんぼ返り

とんぼがえり

tonbogaeri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.somersault

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.returning from a destination right after arriving there; non-stop round trip; round trip without an overnight stop

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.abrupt change of direction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông ấy đã nhảy lộn nhào một vòng.

    He turned a somersault.

  • I went to Sendai and back without resting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

とんぼ返り (とんぼがえり) — somersault | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict