螻蛄
けら
kera
Âm Hán-Việt: LÂU CÔ
Cách viết khác: 螻 · Cách đọc khác: おけら・ろうこ・ケラ・オケラ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.mole cricket (esp. the Oriental mole cricket, Gryllotalpa orientalis)
- danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana
2.being penniless; being broke