Kaori Dict

さそり

sasori

Âm Hán-Việt: HIẾT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.scorpion (Scorpiones spp.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Scorpions are dangerous.

  • Yanni's dog ate the scorpion.

  • The twelve signs of the Zodiac are: Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius and Pisces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠍 (さそり) — scorpion (Scorpiones spp.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict