Kaori Dict

Hiết

scorpion

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 142
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xie1
Tiếng Hàn

scorpion

Từ chứa chữ này · dễ trước

さそりsasoriHIẾT

enscorpion (Scorpiones spp.)

さそりざsasoriza

enScorpio (constellation); the Scorpion

だかつdakatsuXÀ HIẾT

ensnakes and scorpions · something detestable

てんかつきゅうtenkatsukyuuTHIÊN HIẾT CUNG

enScorpio (8th zodiacal sign); the Scorpion

かにむしkanimushiGIẢI TRÙNG

enpseudoscorpion (any arachnid of order Pseudoscorpionida); false scorpion

さそりもどきsasorimodokiHIẾT NGHĨ

enwhip scorpion (Thelyphonida spp.)

うみさそりumisasoriHẢI HIẾT

eneurypterid

さそりがためsasorigatame

ensharpshooter; scorpion hold; scorpion deathlock

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠍 (Hiết) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict