Kaori Dict

蛇蝎

だかつ

dakatsu

Âm Hán-Việt: XÀ HIẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.snakes and scorpions

  2. danh từthành ngữ

    2.something detestable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛇蝎 (だかつ) — snakes and scorpions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict