Kaori Dict

天蠍宮

てんかつきゅう

tenkatsukyuu

Âm Hán-Việt: THIÊN HIẾT CUNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Scorpio (8th zodiacal sign); the Scorpion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天蠍宮 (てんかつきゅう) — Scorpio (8th zodiacal sign); the Scorpion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict