襞
ひだ
hida
Âm Hán-Việt: BÍCH
Cách đọc khác: ヒダ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.fold; pleat; gathers; tuck
- danh từthường viết bằng kana
2.folds (e.g. of a mountain); crease
- danh từthường viết bằng kana
3.(hidden) detail; nuance; shade; wrinkle (e.g. in logic)
- danh từthường viết bằng kana
4.lamella; gill (of a mushroom)