襞
Bích
pleat · fold · tuck · crease
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヘキヒャク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひだしわ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 145
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bi4
- Tiếng Hàn
- 벽
pleat · fold · tuck · crease
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfolds (e.g. on a mountain)
enfold; pleat; gathers; tuck · folds (e.g. of a mountain); crease
enfolds of a mountain
enepicanthus; epicanthic fold; epicanthal fold
enknife pleat; one-way pleat; unidirectional pleat; accordion pleats
enruff; ruffled collar; ruffed collar
enpussy · fleshy fold
enpussy lips; labial folds
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).