Kaori Dict

蒙古ひだ

もうこひだ

moukohida

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.epicanthus; epicanthic fold; epicanthal fold

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙古ひだ (もうこひだ) — epicanthus; epicanthic fold; epicanthal fold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict