Kaori Dict

襤褸

ぼろ

boro

Âm Hán-Việt: LAM LŨ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.rag; old cloth

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.tattered clothes; ragged clothes; rags

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.fault (one is trying to hide); defect; weakness

  4. bổ nghĩa đứng trước danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    4.worn-out; run-down; shabby; ragged; tattered

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man was in rags.

  • A ragged coat may cover an honest man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襤褸 (ぼろ) — rag; old cloth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict