Kaori Dict

ボロ家

ぼろや

boroya

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.run-down house; dilapidated house; shabby old house

  2. danh từcổ

    2.rag and scrap merchant

    esp. ボロ屋 and 襤褸屋

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The house is quite run down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ボロ家 (ぼろや) — run-down house; dilapidated house; shabby old house | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict