Kaori Dict

訝る

いぶかる

ibukaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to wonder; to puzzle oneself about; to feel anxious about; to suspect; to doubt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lord, I wonder what fool it was that first invented kissing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訝る (いぶかる) — to wonder; to puzzle oneself about; to feel anxious about; to suspect; to doubt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict