Kaori Dict

Ngạc · Nhạ

doubt

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ya4
Tiếng Hàn

doubt

Từ chứa chữ này · dễ trước

けげんkegenQUÁI NGẠC

enpuzzled; perplexed; quizzical; dubious; suspicious

いぶかしいibukashii

ensuspicious; doubtful; dubious; questionable; fishy

いぶかしむibukashimu

ento be suspicious of; to be doubtful of; to be dubious of

いぶかるibukaru

ento wonder; to puzzle oneself about; to feel anxious about; to suspect; to doubt

いぶかしげibukashige

enquizzical; puzzled; inquisitive; suspicious; doubtful

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訝 (Ngạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict