誑す
たらす
tarasu
Cách viết khác: 蕩す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kanadated term
1.to cajole; to coax
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kanadated term
2.to deceive; to seduce
たらす
tarasu
Cách viết khác: 蕩す
1.to cajole; to coax
2.to deceive; to seduce