誑
Cuống
cheat · coax
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たばか.るたぶら.かすた.らす
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- kuang2
- Tiếng Hàn
- 광
cheat · coax
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enwomanizer; Lothario; Don Juan; philanderer; lady-killer
ento trick; to cheat; to deceive; to seduce
ento cajole; to coax · to deceive; to seduce
ento cajole; to deceive; to seduce
entease; flirt; man-eater; seductress
enseduction; deception; seducer; deceiver
ensomeone who is well-regarded; charming person; charismatic person · scam; con trick
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).