Kaori Dict

贔屓にする

ひいきにする

hiikinisuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to favor; to favour; to show favor to; to show favour to; to be partial to; to be a regular customer of

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贔屓にする (ひいきにする) — to favor; to favour; to show favor to; to show favour to; to be partial to; to be a regular customer of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict