Kaori Dict

贖う

あがなう

aganau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to atone for; to expiate; to redeem; to make up for; to compensate for

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贖う (あがなう) — to atone for; to expiate; to redeem; to make up for; to compensate for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict