贖
Chuộc · Thục
redeem
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あがな.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 22
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 154
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- shu2
- Tiếng Hàn
- 속
redeem
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento atone for; to expiate; to redeem; to make up for; to compensate for
enatonement · the Atonement (of Jesus Christ)
ensense of atonement
enYom Kippur; Day of Atonement
enatonement; redemption; compensation
enindulgence (religious)
enindulgence (in the Catholic Church)
ensacrificial lamb
ensacrificial goat; scapegoat
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).