Kaori Dict

贖罪

しょくざい

shokuzai

Âm Hán-Việt: CHUỘC TỘI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.atonement

  2. danh từChristianity

    2.the Atonement (of Jesus Christ)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The death penalty is used as a method for making those who have committed crimes atone for what they have done.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贖罪 (しょくざい) — atonement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict