Kaori Dict

ひき逃げ

ひきにげ

hikinige

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.hit-and-run (causing personal injury)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hit-and-run driver, accompanied by his father, came and turned himself in the next day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ひき逃げ (ひきにげ) — hit-and-run (causing personal injury) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict