Kaori Dict

鑽孔機

さんこうき

sankouki

Âm Hán-Việt: KHOAN KHỔNG CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boring machine; punching machine; perforator

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑽孔機 (さんこうき) — boring machine; punching machine; perforator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict